.jpg)
1/ VÁC THẬP GIÁ MÌNH (Mt 16,24)
Có một phụ nữ dành nhiều thời gian phục vụ Chúa: thăm người bệnh, chăm sóc người cao tuổi và người khuyết tật. Một ngày kia, bà phải phẫu thuật đầu gối. Ca phẫu thuật thất bại, khiến bà phải sống trong đau đớn liên tục và không thể đi lại. Bà hoàn toàn thất vọng. Trước kia bà luôn vui vẻ, nhưng giờ trở nên buồn bã và u tối. Một ngày nọ, bà chia sẻ tâm trạng ấy với cha giải tội. Ngài khuyên bà hãy cầu nguyện và hỏi chính Chúa Giêsu – Người Bạn của bà – tại sao Người lại để chuyện này xảy ra. Ngày hôm sau, vị linh mục gặp lại bà và thấy bình an hiện rõ trên gương mặt dù bà vẫn đau. Bà nói: “Cha có biết Chúa Giêsu đã nói gì với con không? Khi con nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh và than thở với Người về cái đầu gối đau của con, Người nói: ‘Của Ta còn tệ hơn’”.
2. “QUO VADIS, DOMINE – LẠY CHÚA, NGÀI ĐI ĐÂU”
Có một truyền thuyết cổ kính về thánh Phêrô, sau này trở thành nền tảng cho cuốn tiểu thuyết người Ba Lan nổi tiếng “Quo Vadis” của Henryk Sienkiewicz, được viết trong những năm 1895–1896 và được chuyển thể thành phim năm 1951. Trong thời kỳ bách hại dữ dội dưới hoàng đế Nero, các Kitô hữu tại Rôma khuyên thánh Phêrô hãy rời thành phố: “Ngài quá quý giá đối với Giáo hội. Hãy rời khỏi đây! Hãy tìm nơi an toàn và tiếp tục rao giảng Tin Mừng ở một nơi khác”. Thánh Phêrô vội vã rời Rôma. Nhưng khi đang đi trên đường Appia, rời xa Kinh Thành Muôn Thuở, ngài gặp Chúa Kitô đang đi về phía thành phố. Phêrô hỏi bằng tiếng Latinh: “Quo vadis, Domine?” – “Lạy Chúa, Ngài đi đâu?” Đức Giêsu trả lời: “Ta trở lại Rôma để chịu đóng đinh với dân Ta. Còn con, Phêrô, con đang đi đâu?” Đôi mắt Phêrô đầy lệ thống hối. Ngài quay trở lại Rôma, nơi theo truyền thống, ngài đã chịu đóng đinh ngược đầu xuống đất vì cảm thấy mình không xứng đáng chết cùng một cách như Thầy mình.
* Câu hỏi Đức Giêsu dành cho Phêrô cũng được đặt ra cho mỗi người chúng ta: “Quo vadis?” – “Bạn đang đi đâu?” Chúng ta đang đi cùng Đức Kitô hay đang rời xa Người và Thập giá của Người? Điều quan trọng không phải là chúng ta đã đi được bao xa, nhưng là chúng ta đang đi theo hướng nào.
3. TRẢ GIÁ
Tổng thống Nelson Mandela đã trải qua hai mươi bảy năm tù đày. Trước đó, ông cũng sống nhiều năm trong cảnh trốn chạy. Ông từng viết rằng việc phải xa vợ con, từ bỏ những bữa cơm gia đình bình thường và sống như một người luôn bị cảnh sát truy lùng còn khó khăn hơn cả nhà tù. Điều khiến ông chấp nhận những hy sinh ấy là tình yêu đối với đất nước và dân tộc mình. Đó là “thập giá” ông đã vác vì yêu dân mình.
* Đời môn đệ Kitô giáo cũng vậy: thập giá không phải là đau khổ vô nghĩa, nhưng là cái giá của một tình yêu đã được lựa chọn.
4. HÀNH TRÌNH MUỐI
Một trong những biến cố nổi bật trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ là cuộc “Hành trình Muối”. Dưới chế độ thực dân Anh, người dân Ấn Độ bị cấm tự sản xuất hoặc bán muối. Gandhi coi đây là một luật bất công và quyết định phản đối bằng phương pháp bất bạo động. Ngày 12 tháng 3 năm 1930, ông dẫn 78 người đi khoảng 240 dặm từ ashram của mình đến làng Dandi bên bờ biển Gujarat. Nhiều chính trị gia kỳ cựu cảnh báo Gandhi rằng hành động này rất nguy hiểm và cố ngăn cản ông. Nhưng Gandhi vẫn quyết tâm.
* Tin Mừng hôm nay cũng mô tả một hoàn cảnh tương tự. Chúa Giêsu nói với các môn đệ rằng Người phải lên Giêrusalem, chịu nhiều đau khổ, bị giết và ngày thứ ba sẽ sống lại. Các Tông đồ chỉ nhìn thấy đau khổ nên tìm cách ngăn cản Người. Họ đã không nhận ra rằng bên kia Thập giá là lời hứa Phục sinh.
5. LÀM MÔN ĐỆ
Đức cha Hélder Câmara là Tổng Giám mục của một trong những tổng giáo phận nghèo và kém phát triển nhất tại Brazil. Ngài từng được mô tả là “một trong những người góp phần định hình Giáo hội Công giáo trong nửa sau thế kỷ XX.” Thuở trẻ, ngài từng tham gia một phong trào chính trị bảo thủ chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa Phát-xít Ý. Nhưng khi ngày càng dấn thân sâu hơn vào công việc mục vụ tại Rio de Janeiro, ngài bị đánh động mạnh mẽ bởi hoàn cảnh của người nghèo. Trong nỗ lực đưa sứ điệp Tin Mừng đến với những đau khổ của họ, ngài trải qua một sự hoán cải sâu xa. Cuối cùng, chính ngài lại bị gán nhãn là “Cộng sản” và bị gọi là “vị giám mục đỏ”. Đức Hélder trở thành tiếng nói mạnh mẽ cho hòa bình và công bằng xã hội trong một đất nước đang nằm dưới chế độ độc tài quân sự khắc nghiệt. Sứ điệp của ngài được thể hiện ngay trong phong cách lãnh đạo. Thay vì đeo thánh giá ngực bằng vàng hay bạc, ngài chỉ đeo một cây thánh giá bằng gỗ đơn sơ. Ngài rời dinh giám mục để sống trong một căn nhà nghèo hơn. Ngài cổ võ việc đào tạo giáo lý viên giáo dân, mở cửa chủng viện cho giáo dân và phụ nữ tham gia các chương trình đào tạo. Cánh cửa nhà ngài luôn rộng mở cho bất cứ ai tìm đến, và ngài thực sự sống như người phục vụ dân Chúa. Nhà của ngài từng bị bắn bằng súng máy; văn phòng giáo phận nhiều lần bị lục soát; trong suốt mười ba năm, chính quyền cấm ngài phát biểu công khai; báo chí không được phép nhắc đến tên ngài; và ngay cả một số giới trong Giáo hội tại Rôma cũng thường xuyên đặt vấn đề về lập trường thần học của ngài. Khi ngài nghỉ hưu khỏi chức Tổng Giám mục Recife, người kế nhiệm có khuynh hướng bảo thủ đã đảo ngược nhiều sáng kiến của ngài. Đức Hélder qua đời ngày 27 tháng 8 năm 1999, hưởng thọ 90 tuổi. Nhưng tinh thần của ngài vẫn còn sống mãi.
6. KITÔ HỮU CHUNG CHUNG
Một hôm, khi cha Maxie Dunnam đang lái xe trên đại lộ Poplar ở Memphis, Tennessee, cha nhìn thấy một nhãn dán trên chiếc xe phía trước với dòng chữ lớn: “Tôi là một Kitô hữu chung chung”. Ngài rất tò mò. Bên dưới còn có một dòng chữ nhỏ hơn: “Hãy hỏi tôi xem điều đó có nghĩa gì”. Vài khu phố sau, người lái xe rẽ vào một tiệm rửa xe. Cha Dunnam vốn không có ý định rửa xe hôm ấy, nhưng vì quá tò mò, ngài cũng đi vào để gặp người tài xế. Người đàn ông giải thích rằng mình thuộc một cộng đoàn Kitô giáo địa phương, nhưng đã quá mệt mỏi với việc nhiều Giáo hội quá nhấn mạnh đến danh xưng hệ phái. Vì thế ông muốn nói với thế giới rằng mình đơn giản chỉ là một Kitô hữu, không bị ràng buộc bởi bất cứ nhãn hiệu nào. Có lẽ người đàn ông ấy cũng có phần đúng. Nhưng suy nghĩ thêm, cha Dunnam nhận xét:
* “Tôi tự hỏi liệu chúng ta có quá nhiều ‘Kitô hữu chung chung’ nhưng lại quá ít môn đệ thực sự sẵn sàng từ bỏ chính mình, vác thập giá mình và theo Chúa Giêsu như Tin Mừng hôm nay đòi hỏi hay không.”
7. LẦM NGƯỜI
Việc nhận lầm người không phải là chuyện hiếm. Chẳng hạn, sau khi Albert Schweitzer và Albert Einstein đều trở nên nổi tiếng thế giới, có người từng nhầm Schweitzer là Einstein. Một lần nọ, một bà mẹ và cô con gái ngập ngừng hỏi Schweitzer xem ông có phải là nhà khoa học vĩ đại Einstein không. Thay vì làm họ thất vọng, Schweitzer vui vẻ ký: “Albert Einstein, qua người bạn Albert Schweitzer”. Nữ hoàng Elizabeth II cũng từng gặp hoàn cảnh tương tự. Một lần tại Norfolk, hai phụ nữ gặp bà và nói: “Bà trông rất giống Nữ hoàng.” Bà chỉ đáp: “Thật đáng yên tâm.” Nhưng những nhầm lẫn về căn tính đôi khi lại nghiêm trọng hơn nhiều. Điều đó đặc biệt đúng trong Matthêu chương 16. Phêrô đã nhận ra đúng căn tính của Chúa Giêsu là Đấng Kitô. Thế nhưng khi Chúa Giêsu giải thích rằng Người phải hoàn tất sứ mạng Messia bằng con đường đau khổ và cái chết ô nhục trên Thập giá, Phêrô lại tìm cách ngăn cản Người.
* Như vậy, tuyên xưng đúng Chúa Kitô chưa đủ; người môn đệ còn phải hiểu đúng con đường của Chúa Kitô.
8. GIỮ LÒNG TRẮC ẨN
Michael Slaughter kể rằng một nữ biên tập viên tôn giáo của một tờ báo địa phương đến phỏng vấn ông. Cuối cuộc phỏng vấn, ông hỏi bà có đi nhà thờ không. Bà trả lời: “Không. Tôi là Phật tử. Tôi từng được nuôi dưỡng trong Công giáo, nhưng khoảng mười năm trước tôi bắt đầu quan tâm đến Phật giáo vì giá trị cao nhất mà tôi tìm thấy nơi đó là lòng trắc ẩn”. Rồi bà nói thêm một câu khiến Slaughter đau nhói: “Những người mà tôi lớn lên cùng trong Giáo hội là những người ít lòng trắc ẩn nhất mà tôi từng biết”. Slaughter nhận xét: “Đức Giêsu chính là lòng trắc ẩn trở nên hữu hình”.
* Thực vậy, mang danh Chúa Giêsu mà không mang trái tim của Chúa Giêsu là một sự kết hợp đầy nguy hiểm. Nó có thể khiến chúng ta loại trừ chính những người mà Chúa Giêsu đang muốn chúng ta ôm lấy.
9. HI SINH
Trong nhiều môn thể thao người ta nói đến tấn công, phòng thủ, ghi điểm, chiến thắng. Nhưng trong bóng chày lại có một từ khá đặc biệt: “sacrifice” – hy sinh. Trong một xã hội ngày càng bị chi phối bởi thái độ “tôi chỉ cần lo cho bản thân mình”, chữ “hy sinh” xem ra rất xa lạ. Tuy nhiên, đời sống Kitô hữu không thể tồn tại nếu không có hy sinh. Có người trẻ từng muốn làm luật sư nhưng cha qua đời, nên phải bỏ học để lo cho gia đình. Có người từng mơ trở thành bác sĩ nhưng không bao giờ được nhận vào trường y. Có doanh nhân từng hy vọng thành công lớn nhưng cuối cùng phá sản. Có những đôi vợ chồng bước vào hôn nhân đầy ngọt ngào, rồi phải trải qua những năm tháng khủng hoảng. Không một cộng đoàn nào mà lại không có những con người đã phải đặt một niềm hy vọng hay một ước mơ của mình như lễ vật toàn thiêu trên bàn thờ của sự quan phòng Thiên Chúa.
10. TỪ BỎ MÌNH
Trong một giải golf ở Los Angeles, huyền thoại Arnold Palmer được hỏi tại sao năm trước ông thi đấu không tốt. Ông trả lời rất đơn giản: “Tôi đã chưa đủ nghiêm khắc với chính mình”. Hai giờ sau, phóng viên trở lại và vẫn thấy Palmer đang tiếp tục tập luyện. Sự vĩ đại của ông nằm ở chỗ ông chọn con đường khó. Một cơ thể khỏe mạnh đòi hỏi kỷ luật. Một trí tuệ trưởng thành đòi hỏi học hỏi liên tục. Một cuộc hôn nhân bền vững đòi hỏi mỗi người sẵn sàng cho đi nhiều hơn phần mình nhận lại. Một gia đình tốt đòi cha mẹ dành thời gian để đáp ứng không chỉ nhu cầu vật chất mà cả nhu cầu tình cảm và thiêng liêng của con cái. Tất cả đều đòi hỏi hy sinh, kiên trì và quyết tâm.
* Con đường dẫn đến sự trưởng thành thực sự luôn đi qua sự từ bỏ chính mình.
11. SỐNG CHO CHÚA KITÔ
Mọi khía cạnh của đời sống đều có thể tôn vinh Thiên Chúa và góp phần xây dựng Nước Người. G. K. Chesterton từng nói rằng khi trở thành tín hữu, đức tin đã thay đổi ngay cả cách ông đánh răng. Kitô giáo không giới hạn trong phòng thánh hay nơi bàn thờ; đức tin phải thấm vào mọi việc chúng ta làm. Một thanh niên Kitô hữu bị gọi vào quân đội Liên Xô. Vì chế độ Cộng sản vô thần không chấp nhận Kitô giáo, các sĩ quan thường cố tìm cơ hội làm nhục anh và khiến anh bỏ đạo. Nhưng họ không tìm được lý do nào để trừng phạt anh. Anh luôn đúng giờ, quân phục luôn chỉnh tề, công việc luôn xuất sắc, kiến thức đầy đủ. Anh là Kitô hữu, vì thế mọi việc anh làm – từ phục vụ nhà bếp đến thao trường – đều được làm bằng tình yêu và sự hoàn hảo, biến cả cuộc đời thành một hành vi thờ phượng thiêng liêng đẹp lòng Thiên Chúa.
12. MẤT ĐỂ ĐƯỢC
Tại Thế vận hội Los Angeles năm 1984, Mary Lou Retton, mới 16 tuổi, trở thành nữ vận động viên Hoa Kỳ đầu tiên giành huy chương vàng thể dục dụng cụ. Để đạt được thành tích ấy, cô phải chấp nhận rất nhiều hy sinh: trong khi những người cùng tuổi vui chơi, hẹn hò và khiêu vũ, cô phải dành hàng giờ tập luyện, tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt và liên tục thi đấu để nâng cao khả năng cũng như sự tự tin. Những gì cô từ bỏ nhỏ bé so với những gì cô đạt được.
* Kinh nghiệm của Mary Lou phần nào minh họa nghịch lý Tin Mừng: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được.”
13. GIỮ LINH HỒN
“Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống thì nào có lợi gì?” (Mt 16,26). Lời này đặc biệt thích hợp mỗi khi con người phải đưa ra một lựa chọn khó khăn. Ivan, một tù nhân chính trị tại Nga thời Stalin, được hứa trả tự do sau sáu tháng nếu ông đồng ý chế tạo những thiết bị gián điệp để chính quyền theo dõi người khác. Sau mười bảy năm tù, việc được trở về với người vợ đang chờ đợi mình là một cám dỗ vô cùng mạnh mẽ. Nhưng cuối cùng Ivan nói: “Tôi không thể làm điều ấy. Bỏ tù người khác chỉ vì cách họ suy nghĩ không phải là việc tôi có thể làm”. Ông hiểu lời từ chối ấy có nghĩa gì. Vài ngày sau, ông bị đưa lên chuyến tàu đến Siberia, nơi phải làm việc trong mỏ đồng với khẩu phần ăn gần chết đói. Nhưng ông lại cảm thấy bình an trong tâm hồn. Ông đã mất tự do bên ngoài để bảo vệ sự tự do sâu xa nhất của mình: lương tâm và linh hồn.
14. ĐAU KHỔ ĐẾN VINH QUANG
Nụ hoa phải bung ra mới trở thành một bông hoa đẹp. Nhộng phải vật lộn thoát khỏi kén mới trở thành bướm. Gà con phải phá vỏ trứng mới bước vào sự sống. Hạt giống phải rơi xuống đất và vỡ ra mới có thể nảy mầm. Cũng vậy, những thử thách và đau khổ của cuộc đời, nếu được đón nhận cách đúng đắn, có thể làm cho chúng ta trưởng thành. Thánh Phaolô viết: “Gian truân sinh ra kiên nhẫn; kiên nhẫn sinh ra nghị lực; nghị lực sinh ra hy vọng” (Rm 5,3-4).
* Đau khổ không phải là lời cuối cùng. Một khúc quanh trên đường không phải là tận cùng con đường – trừ khi chúng ta từ chối rẽ theo con đường ấy.
15. TẠI SAO BẤT CÔNG
Eugene Orowitz từng là một cậu học sinh nhỏ bé và gầy yếu. Một ngày nọ, trong giờ thể dục, giáo viên cho học sinh thử ném lao. Các bạn chế giễu Eugene, nhưng cậu bất ngờ ném cây lao xa hơn tất cả mọi người. Sau một thời gian luyện tập, Eugene trở thành một trong những vận động viên ném lao học sinh xuất sắc nhất nước và nhận được học bổng thể thao. Nhưng rồi một chấn thương ở vai đã chấm dứt giấc mơ Olympic, học bổng và tương lai thể thao của cậu.
* Câu chuyện ấy đặt ra câu hỏi đau đớn mà ngôn sứ Giêrêmia cũng nêu lên trong bài đọc thứ nhất: Tại sao Thiên Chúa lại để cho bất hạnh phá vỡ cuộc đời của những người tốt lành?
16. ÂN SỦNG RẺ TIỀN VÀ ÂN SỦNG ĐẮT GIÁ
Dietrich Bonhoeffer (Mục sư) phân biệt giữa “ân sủng rẻ tiền” và “ân sủng đắt giá.” Ân sủng rẻ tiền là rao giảng sự tha thứ mà không đòi hoán cải; Phép Rửa không gắn với kỷ luật đời Kitô hữu; Thánh Thể không gắn với đời sống sám hối; ân sủng không có đời môn đệ; ân sủng không có Thập giá; ân sủng không có Đức Giêsu Kitô sống động. Trái lại, ân sủng đắt giá giống như kho báu chôn trong ruộng mà người ta vui mừng bán tất cả để mua; giống như viên ngọc quý khiến thương gia sẵn sàng bán mọi tài sản. Ân sủng ấy đắt giá vì mời gọi chúng ta bước theo Đức Kitô; nhưng vẫn là ân sủng bởi chính Đức Kitô là Đấng ban nó cách nhưng không. Nó đắt giá vì đòi con người hiến dâng cả đời mình; nhưng lại là ân sủng vì qua đó Thiên Chúa ban cho con người sự sống đích thực. Trên hết, ân sủng ấy đắt giá vì chính Thiên Chúa đã trả giá bằng mạng sống của Con Một Người: “Anh em đã được mua bằng một giá rất đắt”.
* Điều đã có giá quá lớn đối với Thiên Chúa thì không thể trở thành một điều rẻ tiền đối với chúng ta.
17. THÁNH GIÁO HOÀNG GIOAN PHAOLÔ II VỀ ĐAU KHỔ
Trong Tông thư Salvifici Doloris ngày 11 tháng 2 năm 1984, thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II suy tư sâu xa về ý nghĩa của đau khổ. Trước hết, đau khổ gắn với thực tại sự dữ, với sự thiếu vắng điều thiện và với hậu quả của tội lỗi. Có nhiều hình thức đau khổ: thể lý, tinh thần, tâm lý; có đau khổ cá nhân như cô đơn, và có những đau khổ mang tính cộng đồng do dịch bệnh, thiên tai hay đói kém. Đau khổ không đơn giản đến trực tiếp từ Thiên Chúa. Tuy nhiên, con người trong đau khổ thường quay về với Thiên Chúa để đặt câu hỏi về nguyên nhân và ý nghĩa của nó. Đau khổ đôi khi có thể mang chiều kích thanh luyện hoặc thử thách, như trường hợp ông Gióp. Thiên Chúa cũng có thể cho phép đau khổ để từ đó phát sinh một thiện ích lớn lao hơn, chẳng hạn sự thánh thiện hoặc sự trưởng thành. Quan trọng nhất, đau khổ của con người có thể được kết hợp với đau khổ của Chúa Kitô vì phần rỗi của chính mình và của tha nhân. Không phải vì hy tế Chúa Kitô còn thiếu điều gì, nhưng vì Chúa Kitô đã mở đau khổ của Người ra cho tình yêu, để những đau khổ cay đắng của con người, khi được hòa vào tình yêu ấy, trở thành nguồn mạch dẫn tới sự sống đời đời.
18. CHUYỆN VUI TRONG TUẦN
Ba linh mục đạo đức thuộc ba dòng khác nhau – một linh mục dòng Đa Minh, một linh mục Phanxicô và một linh mục Dòng Tên – đang nằm trong cùng một nhà dưỡng lão. Cả ba đều gần giờ chết. Một buổi tối, Thiên thần Sự chết xuất hiện và nói rằng giờ của họ đã đến. Tuy nhiên, vì suốt đời họ đã rất trung thành thực hành ba đòi hỏi của đời môn đệ Kitô giáo, nên mỗi người được phép xin một điều cuối cùng trước khi rời khỏi thế gian. Linh mục Đa Minh xin được chiêm ngắm dung nhan Đấng Cứu Độ. Ngay lập tức, dung nhan Đức Kitô hiện ra trước mặt ngài. Ngài mãn nguyện và cảm thấy có thể ra đi bình an. Đến lượt linh mục Phanxicô. Ngài xin được chạm vào các thương tích nơi tay chân Đức Giêsu trước khi chết. Vừa dứt lời, Đức Kitô hiện ra và mời ngài, như đã từng mời thánh Tôma, chạm vào các vết thương của Người. Vị linh mục xúc động rơi lệ và hoàn toàn bình an. Cuối cùng, thiên thần quay sang linh mục Dòng Tên và hỏi ngài muốn điều gì. Không một chút do dự, vị linh mục Dòng Tên trả lời: “Tôi muốn xin ý kiến của một bác sĩ thứ hai!”
Lm. Giuse Ngô Quang Trung sưu tầm





















